OpenText NOM
OpenText NOM – Giải pháp quản lý vận hành mạng doanh nghiệp
Quản lý vận hành mạng đang trở thành nhiệm vụ quan trọng trong mọi doanh nghiệp hiện đại. Khi chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, hạ tầng mạng không còn chỉ gồm router, switch và firewall truyền thống.
Ngày nay, mạng doanh nghiệp là sự kết hợp của mạng vật lý, ảo hóa, SDN, SD-WAN, Wi-Fi, cloud, hybrid cloud và hàng nghìn thiết bị IoT. Điều này tạo ra áp lực lớn cho đội ngũ NetOps và kỹ thuật mạng.
OpenText Network Operations Management (NOM) là g...
OpenText NOM – Giải pháp quản lý vận hành mạng doanh nghiệp
Quản lý vận hành mạng đang trở thành nhiệm vụ quan trọng trong mọi doanh nghiệp hiện đại. Khi chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, hạ tầng mạng không còn chỉ gồm router, switch và firewall truyền thống.
Ngày nay, mạng doanh nghiệp là sự kết hợp của mạng vật lý, ảo hóa, SDN, SD-WAN, Wi-Fi, cloud, hybrid cloud và hàng nghìn thiết bị IoT. Điều này tạo ra áp lực lớn cho đội ngũ NetOps và kỹ thuật mạng.
OpenText Network Operations Management (NOM) là giải pháp quản lý vận hành mạng toàn diện. Giải pháp giúp doanh nghiệp giám sát, tối ưu và tự động hóa hạ tầng mạng đa nhà cung cấp trên một nền tảng thống nhất.
Vì sao quản lý vận hành mạng ngày càng phức tạp?
Hạ tầng mạng hiện đại đang mở rộng rất nhanh.
Doanh nghiệp không chỉ vận hành thiết bị vật lý truyền thống. Họ còn sử dụng hạ tầng ảo hóa, container, SDN, SD-WAN, mạng không dây, private 5G, multi-cloud và hybrid cloud.
Mỗi công nghệ lại có cách vận hành riêng.
Mỗi nhà cung cấp thiết bị cũng thường có công cụ quản lý riêng.
Khi số lượng công cụ tăng lên, dữ liệu bị phân tán. Đội ngũ vận hành phải chuyển đổi giữa nhiều giao diện để xử lý sự cố.
Điều này làm tăng thời gian phát hiện và khắc phục lỗi.
Trong môi trường kinh doanh số, downtime mạng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến ứng dụng, dịch vụ khách hàng, hệ thống bán hàng và vận hành nội bộ.
Vì vậy, doanh nghiệp cần một nền tảng quản lý vận hành mạng tập trung, có khả năng hiển thị toàn diện, phân tích chính xác và tự động hóa xử lý.
Những thách thức lớn của đội ngũ NetOps
Đội ngũ NetOps đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng.
Phân mảnh công cụ quản lý
Mỗi hãng thiết bị mạng thường cung cấp một bộ công cụ riêng.
Điều này dẫn đến tình trạng tool sprawl.
Dữ liệu bị phân tán trên nhiều hệ thống. Quy trình vận hành trở nên phức tạp hơn.
Đội ngũ kỹ thuật cũng mất nhiều thời gian đào tạo và duy trì nhiều công cụ khác nhau.
Thiếu khả năng giám sát toàn diện
Nếu không có một giao diện thống nhất, đội ngũ vận hành khó nhìn đầy đủ toàn bộ hạ tầng.
Khi sự cố xảy ra, việc xác định thiết bị, đường truyền hoặc cấu hình gây lỗi thường mất nhiều thời gian.
Thiếu khả năng quan sát tổng thể cũng khiến doanh nghiệp khó đánh giá mức độ ảnh hưởng đến dịch vụ.
MTTR cao
MTTR là thời gian trung bình để xử lý sự cố.
Khi đội ngũ phải thu thập dữ liệu thủ công từ nhiều nguồn, MTTR thường tăng cao.
Điều này kéo dài thời gian downtime và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Rủi ro từ cấu hình sai
Misconfiguration là một trong những nguyên nhân phổ biến gây sự cố mạng.
Một thay đổi nhỏ nhưng không được kiểm soát có thể làm gián đoạn dịch vụ.
Cấu hình sai cũng có thể tạo ra lỗ hổng bảo mật.
Vì vậy, doanh nghiệp cần giám sát cấu hình, sao lưu cấu hình và kiểm tra tuân thủ liên tục.
Áp lực tuân thủ
Các tổ chức tài chính, y tế, chính phủ và doanh nghiệp lớn thường phải đáp ứng yêu cầu kiểm toán nghiêm ngặt.
Cấu hình thiết bị mạng cần được kiểm soát, ghi nhận và báo cáo rõ ràng.
Nếu quy trình này làm thủ công, đội ngũ kỹ thuật sẽ mất rất nhiều thời gian.
Thiếu tự động hóa
Nhiều tác vụ mạng vẫn được thực hiện thủ công.
Ví dụ gồm backup cấu hình, kiểm tra compliance, cập nhật firmware, thay đổi cấu hình hàng loạt và thu thập dữ liệu sự cố.
Các tác vụ này lặp lại nhiều lần. Nếu không tự động hóa, doanh nghiệp vừa tốn nhân lực vừa dễ phát sinh lỗi.
Nhu cầu của thị trường quản lý vận hành mạng
Thị trường đang cần một giải pháp quản lý vận hành mạng đáp ứng ba yêu cầu chính.
Thứ nhất là Visibility. Doanh nghiệp cần nhìn thấy topology, trạng thái thiết bị, cấu hình và hiệu năng trong một giao diện duy nhất.
Thứ hai là Optimization. Hạ tầng mạng cần được phân tích liên tục để tối ưu hiệu năng, dung lượng và tuân thủ chính sách.
Thứ ba là Action. Khi có sự cố hoặc vi phạm cấu hình, hệ thống cần hỗ trợ hành động nhanh thông qua tự động hóa và workflow.
Bên cạnh đó, giải pháp phải hỗ trợ quy mô lớn, đa nhà cung cấp và đa công nghệ.
Đây là bối cảnh ra đời của OpenText Network Operations Management.
OpenText Network Operations Management là gì?
OpenText Network Operations Management, hay OpenText NOM, là bộ giải pháp quản lý mạng toàn diện của OpenText.
Giải pháp được phát triển từ nền tảng công nghệ của HP Software và Micro Focus, nay thuộc OpenText.
NOM giúp doanh nghiệp kiểm soát hạ tầng mạng hiện đại trong một nền tảng thống nhất.
Phạm vi bao gồm mạng vật lý, mạng ảo hóa, mạng không dây, SDN, SD-WAN và các môi trường đa nhà cung cấp.
OpenText NOM bao gồm hai sản phẩm cốt lõi:
OpenText Network Node Manager i (NNMi) dùng để giám sát lỗi, khả năng sẵn sàng và hiệu năng mạng.
OpenText Network Automation (NA) dùng để tự động hóa vòng đời quản lý thiết bị mạng, từ cấu hình, compliance đến cập nhật phần mềm.
Sự kết hợp giữa NNMi và NA giúp doanh nghiệp không chỉ phát hiện sự cố, mà còn có thể tự động hóa xử lý và duy trì trạng thái mạng tuân thủ.

Kiến trúc ba tầng của OpenText NOM
OpenText NOM được thiết kế xoay quanh ba năng lực cốt lõi: Visibility, Optimization và Action.
Visibility: Hiển thị toàn diện
Tầng Visibility giúp doanh nghiệp khám phá và hiển thị toàn bộ hạ tầng mạng.
Hệ thống có thể thể hiện topology, trạng thái sức khỏe, cấu hình và mối quan hệ giữa các thiết bị theo thời gian thực.
Khả năng hiển thị này giúp đội ngũ NOC và kỹ sư mạng hiểu rõ điều gì đang xảy ra trong hạ tầng.
Optimization: Tối ưu hóa liên tục
Tầng Optimization giúp phân tích sâu về hiệu năng, dung lượng và tuân thủ.
Doanh nghiệp có thể phát hiện xu hướng bất thường.
Hệ thống cũng hỗ trợ đánh giá cấu hình, policy và hiệu suất mạng.
Nhờ đó, đội ngũ vận hành có thể tối ưu mạng trước khi sự cố ảnh hưởng đến người dùng.
Action: Hành động tự động
Tầng Action tập trung vào tự động hóa và phối hợp quy trình.
Khi phát hiện sự cố, hệ thống có thể hỗ trợ workflow xử lý.
Với Network Automation, doanh nghiệp có thể tự động hóa backup cấu hình, rollback, cập nhật firmware, compliance check và khắc phục vi phạm chính sách.
Khám phá và hiển thị topology mạng
OpenText NOM cung cấp năng lực Network Discovery & Visualization mạnh mẽ.
Giải pháp sử dụng phương pháp Spiral Discovery.
Đây là cơ chế khám phá mạng liên tục và tự động.
Khi thiết bị hoặc kết nối thay đổi, topology được cập nhật theo thời gian thực.
NOM hỗ trợ khám phá và hiển thị nhiều loại hạ tầng.
Phạm vi gồm mạng vật lý, VMware ESX, SDN và mạng không dây như Wi-Fi, WLC, LAP.
Hệ thống cũng hỗ trợ bản đồ topology đa cấp.
Các lớp được hỗ trợ gồm Layer 2, Layer 3, MPLS, VLAN và overlay SDN.
Theo tài liệu gốc, OpenText NOM hỗ trợ hơn 3.500 loại thiết bị từ hơn 250 nhà cung cấp khác nhau.
Các nhà cung cấp gồm Cisco, Juniper, Huawei, Nokia, HPE và nhiều hãng khác.
Điều này giúp NOM phù hợp với các doanh nghiệp có môi trường mạng đa vendor.
Dashboard tùy chỉnh theo vai trò
OpenText NOM cung cấp dashboard tùy chỉnh cho từng nhóm người dùng.
NOC operator có thể theo dõi cảnh báo, trạng thái node và sự cố ưu tiên cao.
Kỹ sư mạng có thể xem topology, hiệu năng, cấu hình và thông tin kỹ thuật chi tiết.
Quản lý cấp cao có thể theo dõi KPI, mức độ sẵn sàng, rủi ro và xu hướng vận hành.
Cách tiếp cận theo vai trò giúp mỗi nhóm có đúng thông tin cần thiết.
Điều này giảm nhiễu dữ liệu và tăng tốc ra quyết định.
Giám sát lỗi và khả năng sẵn sàng
OpenText NOM hỗ trợ Fault & Availability Monitoring.
Giải pháp giúp phát hiện sự cố mạng, đánh giá mức độ ảnh hưởng và hỗ trợ xử lý nhanh.
Root Cause Analysis thông minh
Một điểm mạnh của NOM là Root Cause Analysis, hay RCA.
RCA sử dụng topology, sự kiện và logic suy luận để xác định nguồn gốc sự cố.
Điều này khác với cách chỉ hiển thị triệu chứng.
Ví dụ, khi một thiết bị lõi gặp sự cố, nhiều thiết bị phía sau có thể đồng thời cảnh báo.
Nếu không có RCA, đội ngũ vận hành sẽ bị ngập trong cảnh báo.
NOM giúp xác định đâu là nguyên nhân chính, từ đó giảm thời gian xử lý.
Event noise reduction
OpenText NOM quản lý sự kiện theo mô hình exception-based.
Hệ thống tập trung vào cảnh báo quan trọng và lọc bỏ nhiễu sự kiện.
Điều này giúp đội ngũ NOC không bị quá tải bởi hàng loạt thông báo không cần thiết.
Workflow hướng dẫn xử lý sự cố
NOM cung cấp workflow hướng dẫn người dùng từng bước trong quá trình xử lý sự cố.
Điều này giúp Level 1 NOC operator có thể tự xử lý nhiều sự cố hơn.
Những trường hợp phức tạp mới cần chuyển lên Level 2 hoặc Level 3.
Giám sát công nghệ dự phòng
OpenText NOM hỗ trợ giám sát nhiều công nghệ mạng quan trọng.
Các công nghệ gồm HSRP, VRRP, LACP, SMLT và ECMP.
Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn các cơ chế dự phòng và cân bằng tải trong mạng.
Giám sát hiệu năng mạng
OpenText NOM cung cấp năng lực Network Performance Monitoring toàn diện.
Giải pháp thu thập và lưu trữ liên tục các chỉ số hiệu năng mạng.
Các chỉ số gồm utilization giao diện, packet loss, latency, jitter và error rate.
Dữ liệu hiệu năng này giúp đội ngũ vận hành hiểu chất lượng mạng theo thời gian.
Network Performance Server
Network Performance Server, hay NPS, là thành phần tích hợp trong NOM.
Theo tài liệu gốc, một NPS server có thể xử lý tối đa 25.000 node và 500.000 interface.
Dữ liệu có thể được lưu trữ lên đến 2 năm ở mức chi tiết nhất.
Điều này rất quan trọng với các doanh nghiệp lớn.
Khi cần phân tích sự cố, đội ngũ kỹ thuật có thể xem lại dữ liệu lịch sử thay vì chỉ dựa vào trạng thái hiện tại.
Baseline và cảnh báo bất thường
OpenText NOM hỗ trợ báo cáo baseline tự động.
Hệ thống xác định ngưỡng bình thường của từng chỉ số hiệu năng.
Khi có độ lệch bất thường, hệ thống có thể cảnh báo.
Cách tiếp cận này hiệu quả hơn so với ngưỡng tĩnh.
Mỗi đường truyền, mỗi giao diện và mỗi hệ thống có đặc điểm sử dụng khác nhau.
Baseline giúp cảnh báo phù hợp hơn với thực tế vận hành.
Path Health Report
Path Health Report giúp phân tích hiệu năng toàn bộ đường truyền Layer 2 hoặc Layer 3 giữa hai điểm đầu cuối.
Tính năng này rất hữu ích khi người dùng báo ứng dụng chậm.
Đội ngũ mạng có thể kiểm tra đường đi thực tế, các node trung gian và chất lượng từng đoạn.
Nhờ đó, việc xác định điểm nghẽn trở nên nhanh hơn.
Phân tích lưu lượng mạng
OpenText NOM tích hợp phân tích lưu lượng qua NetFlow, J-Flow, sFlow và IPFIX.
Điều này giúp doanh nghiệp hiểu lưu lượng đang đi qua mạng như thế nào.
Đội ngũ vận hành có thể xác định ứng dụng tiêu tốn băng thông, nguồn lưu lượng bất thường hoặc thay đổi đột biến.
Khi kết hợp với cảnh báo hiệu năng, phân tích lưu lượng giúp điều tra sự cố chính xác hơn.
Quản lý cấu hình và tuân thủ
Configuration & Compliance Management là nhóm năng lực quan trọng của OpenText NOM.
Nhiều sự cố mạng xuất phát từ thay đổi cấu hình không được kiểm soát.
OpenText NOM giúp doanh nghiệp giảm rủi ro này thông qua sao lưu, so sánh, kiểm tra và khôi phục cấu hình.
Sao lưu cấu hình tự động
NOM hỗ trợ sao lưu cấu hình thiết bị mạng tự động.
Việc sao lưu có thể theo lịch trình hoặc được kích hoạt bởi sự kiện thay đổi.
Khi có sự cố, đội ngũ kỹ thuật có thể nhanh chóng so sánh hoặc khôi phục cấu hình trước đó.
Điều này giúp giảm thời gian khắc phục và hạn chế gián đoạn dịch vụ.
So sánh cấu hình theo thời gian thực
OpenText NOM có thể phát hiện ngay lập tức mọi thay đổi so với baseline đã phê duyệt.
Nếu có thay đổi trái phép, hệ thống có thể cảnh báo.
Trong một số trường hợp, hệ thống cũng có thể rollback tự động hoặc thủ công về cấu hình tuân thủ.
Khả năng này giúp giảm rủi ro bảo mật do misconfiguration.
Quản lý chính sách tuân thủ
NOM hỗ trợ định nghĩa policy, tự động kiểm tra và cảnh báo vi phạm.
Doanh nghiệp có thể thiết lập quy tắc cấu hình chuẩn.
Hệ thống sẽ liên tục kiểm tra thiết bị mạng có tuân thủ các quy tắc đó hay không.
Điều này giúp doanh nghiệp sẵn sàng hơn cho các cuộc kiểm toán.
Security Risk Dashboard
Security Risk Dashboard cung cấp góc nhìn tổng quan về trạng thái tuân thủ bảo mật toàn mạng.
Dashboard có thể hiển thị phiên bản OS, firmware, cấu hình bảo mật và chứng chỉ hết hạn.
Đây là công cụ hữu ích cho cả đội kỹ thuật và lãnh đạo.
Đội kỹ thuật có thể xử lý vi phạm cụ thể.
Lãnh đạo có thể theo dõi mức độ rủi ro tổng thể của hạ tầng mạng.
Báo cáo kiểm toán
OpenText NOM cung cấp báo cáo kiểm toán phục vụ các tiêu chuẩn như PCI DSS, ISO 27001 và NIST.
Điều này giúp giảm đáng kể công sức chuẩn bị tài liệu kiểm toán.
Doanh nghiệp có thể chứng minh rằng cấu hình mạng được kiểm soát và giám sát liên tục.
Tự động hóa mạng với OpenText Network Automation
OpenText Network Automation là thành phần cốt lõi của NOM.
NA giúp tự động hóa toàn bộ vòng đời quản lý thiết bị mạng.
Các tác vụ có thể gồm provisioning, cập nhật cấu hình hàng loạt, nâng cấp OS hoặc firmware.
Điều này giúp giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Tự động hóa cũng giúp đảm bảo quy trình được thực hiện nhất quán hơn.
NetDevOps với Git và Ansible
OpenText Network Automation tích hợp Git version control và Ansible.
Điều này cho phép doanh nghiệp xây dựng quy trình NetDevOps.
Cấu hình mạng có thể được quản lý như mã nguồn.
Doanh nghiệp có thể kiểm soát phiên bản, phê duyệt thay đổi và tự động triển khai cấu hình.
Cách tiếp cận này giúp mạng vận hành gần hơn với mô hình Infrastructure as Code.
Driver thiết bị được cập nhật liên tục
OpenText Network Automation có driver thiết bị được cập nhật định kỳ.
Theo tài liệu gốc, driver được cập nhật 2 tháng một lần.
Việc cập nhật này giúp bổ sung hỗ trợ thiết bị mới từ hàng trăm nhà cung cấp.
Điều này rất quan trọng với môi trường mạng lớn và đa vendor.
Auto-remediation theo chính sách
NA hỗ trợ tự động phát hiện và khắc phục vi phạm chính sách.
Khi thiết bị lệch khỏi cấu hình chuẩn, hệ thống có thể kích hoạt workflow remediation.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn tự động khắc phục hoặc yêu cầu phê duyệt trước khi thực thi.
Cách tiếp cận này giúp duy trì trạng thái mạng tuân thủ liên tục.
Operations Orchestration
OpenText NOM tích hợp với Operations Orchestration, hay OO.
OO cho phép xây dựng workflow phức tạp nhiều bước và nhiều hệ thống.
Ví dụ, khi có sự cố mạng, hệ thống có thể thu thập dữ liệu, tạo ticket, chạy kiểm tra cấu hình và thông báo cho nhóm phụ trách.
Điều này giúp quy trình xử lý sự cố nhanh và nhất quán hơn.
Hỗ trợ SDN, SD-WAN và mạng hiện đại
OpenText NOM hỗ trợ nhiều công nghệ mạng hiện đại.
Quản lý SDN
NOM có thể khám phá, hiển thị và quản lý các overlay network và OpenFlow controller.
Điều này giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ hơn về môi trường mạng điều phối bằng phần mềm.
Giám sát SD-WAN
NOM hỗ trợ giám sát và quản lý hạ tầng SD-WAN qua một giao diện thống nhất.
Điều này giúp đội ngũ vận hành theo dõi kết nối chi nhánh, đường truyền và chất lượng dịch vụ tốt hơn.
Quản lý mạng không dây doanh nghiệp
OpenText NOM hỗ trợ mạng không dây doanh nghiệp quy mô lớn.
Theo tài liệu gốc, giải pháp hỗ trợ đến 10.000 Access Point mỗi management station và 100.000 LAP toàn cầu.
NOM cũng giám sát WLC và radio metrics.
Điều này phù hợp với tổ chức có nhiều văn phòng, campus hoặc môi trường Wi-Fi lớn.
Giám sát IP Telephony
NOM hỗ trợ giám sát hạ tầng VoIP và UCaaS của Cisco, Avaya và Nortel.
Các thành phần được giám sát gồm call manager, gateway, IP phone và chất lượng thoại.
Các chỉ số có thể gồm MOS, jitter và latency.
Điều này giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng thoại trong môi trường mạng phức tạp.
Quản lý MPLS và IP Multicast
OpenText NOM hỗ trợ quản lý MPLS.
Các công nghệ gồm L3 VPN, L2 VPN, VPLS, VPWS, traffic-engineered tunnels và pseudowire.
Giải pháp cũng hỗ trợ IP Multicast.
NOM có thể giám sát cây phân phối multicast, RP và MVPN.
Những năng lực này đặc biệt quan trọng với nhà mạng viễn thông và doanh nghiệp lớn.
Tích hợp hệ sinh thái OpenText ITOM
OpenText NOM tích hợp sâu với hệ sinh thái OpenText ITOM.
Tích hợp OpenText Operations Bridge
NOM tích hợp với OpenText Operations Bridge.
Giải pháp cung cấp luồng sự kiện mạng chất lượng cao cho nền tảng AIOps tập trung.
Điều này giúp doanh nghiệp tương quan sự kiện mạng với sự kiện ứng dụng, hạ tầng và dịch vụ.
Tích hợp Universal CMDB
NOM tích hợp với OpenText Universal CMDB.
Dữ liệu topology mạng có thể được đồng bộ vào kho dữ liệu cấu hình doanh nghiệp.
Điều này giúp các nhóm IT có thông tin chính xác hơn về mối quan hệ giữa thiết bị mạng, dịch vụ và ứng dụng.
Tích hợp OpenText SMAX
OpenText NOM tích hợp với OpenText Service Management Automation X.
Khi có cảnh báo mạng, hệ thống có thể tự động tạo ticket sự cố trong SMAX.
Điều này giúp kết nối vận hành mạng với quy trình ITSM.
Tích hợp ArcSight SIEM
NOM có thể gửi sự kiện bảo mật mạng vào ArcSight SIEM.
Từ đó, dữ liệu mạng có thể được tương quan với các nguồn log và sự kiện an ninh khác.
Điều này hỗ trợ tốt hơn cho điều tra và phát hiện mối đe dọa.
API mở
OpenText NOM cung cấp API web service mở.
Doanh nghiệp có thể tích hợp NOM với ITSM, CMDB hoặc các nền tảng bên thứ ba.
Khả năng tích hợp này giúp NOM phù hợp với nhiều kiến trúc vận hành khác nhau.
Mô hình triển khai OpenText NOM
OpenText NOM hỗ trợ nhiều mô hình triển khai linh hoạt.
Triển khai On-Premises
Mô hình On-Premises triển khai hoàn toàn trong trung tâm dữ liệu của doanh nghiệp.
Phương án này phù hợp với tổ chức có yêu cầu kiểm soát dữ liệu nghiêm ngặt.
Các lĩnh vực phù hợp gồm chính phủ, quốc phòng và tài chính.
Triển khai Cloud
NOM có thể được triển khai trên hạ tầng cloud công cộng hoặc private cloud.
Các nền tảng cloud có thể gồm AWS, Azure và Google Cloud.
Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp muốn giảm tải vận hành hạ tầng nội bộ.
Triển khai Hybrid
Mô hình Hybrid kết hợp giữa on-premises và cloud.
Phương án này phù hợp với tổ chức đang chuyển đổi hạ tầng hoặc có yêu cầu phân tách theo vùng địa lý.
Triển khai Containerized
Theo tài liệu gốc, NOM là sản phẩm quản lý mạng đầu tiên giới thiệu mô hình triển khai containerized.
Mô hình này dựa trên Container Deployment Foundation (CDF), Docker và Kubernetes.
Triển khai containerized giúp cập nhật nhanh hơn và mở rộng linh hoạt hơn.
Kiến trúc phân tán của OpenText NOM
OpenText NOM hỗ trợ kiến trúc phân tán cho môi trường quy mô lớn.
Global Manager
Management Station trung tâm có thể đóng vai trò Global Manager.
Thành phần này tổng hợp dữ liệu từ toàn bộ hệ thống.
Global Manager phù hợp với doanh nghiệp có nhiều vùng mạng hoặc nhiều chi nhánh.
Regional Manager
Regional Manager quản lý một phân đoạn mạng hoặc một vùng địa lý.
Regional Manager có thể gửi thông tin đến tối đa hai Global Manager.
Điều này giúp tăng tính sẵn sàng và khả năng mở rộng.
Network Performance Server
NPS có thể được cài đặt trên server riêng để phân tải xử lý dữ liệu hiệu năng.
Cách triển khai này phù hợp với môi trường có lượng interface lớn.
Leaf Collector
Leaf Collector cho Traffic iSPI thu thập flow data gần thiết bị.
Dữ liệu sau đó được tổng hợp về Master Collector.
Kiến trúc này giúp tối ưu thu thập lưu lượng trong môi trường phân tán.
Quy trình triển khai OpenText NOM
Một dự án triển khai OpenText NOM thường gồm nhiều bước.
Bước 1: Đánh giá và lập kế hoạch
Doanh nghiệp xác định phạm vi quản lý, topology mạng, số lượng thiết bị và yêu cầu tích hợp.
Đây là bước quan trọng để thiết kế kiến trúc phù hợp.
Bước 2: Cài đặt hạ tầng
Đội triển khai cài đặt Management Station, Network Performance Server và các thành phần tùy chọn.
Bước 3: Cấu hình khám phá mạng
Doanh nghiệp định nghĩa seed IP, subnet, SNMP credentials và phạm vi khám phá.
Bước 4: Khám phá mạng ban đầu
NNMi tự động khám phá hạ tầng qua Spiral Discovery.
Topology mạng được xây dựng và hiển thị trên hệ thống.
Bước 5: Tùy chỉnh và cấu hình
Đội triển khai thiết lập ngưỡng cảnh báo, chính sách compliance và lịch sao lưu cấu hình.
Bước 6: Tích hợp hệ thống
NOM được kết nối với ITSM, SIEM, CMDB và các hệ thống hiện có.
Bước 7: Đào tạo và chuyển giao
Đội ngũ NOC, kỹ sư mạng và quản trị viên hệ thống được đào tạo để vận hành nền tảng.
Bước 8: Vận hành và tối ưu liên tục
Sau khi đi vào vận hành, doanh nghiệp tiếp tục tinh chỉnh, mở rộng và tối ưu theo nhu cầu thực tế.
Cơ chế tính license của OpenText NOM
OpenText NOM có nhiều mô hình license theo từng thành phần.
License Network Node Manager i
Network Node Manager i, hay NNMi, được cấp phép theo số lượng node được quản lý.
NNMi có hai phiên bản chính: Premium Edition và Ultimate Edition.
NNMi Premium Edition
NNMi Premium bao gồm khám phá, giám sát lỗi, khả năng sẵn sàng, hiệu năng giao diện cơ bản và báo cáo tích hợp qua NPS.
Phiên bản này cũng bổ sung iSPI Performance for Metrics và iSPI Performance for QA.
NNMi Ultimate Edition
NNMi Ultimate bao gồm toàn bộ tính năng của Premium.
Ngoài ra, phiên bản này bổ sung iSPI Performance for Traffic, iSPI for IP Telephony, iSPI for IP Multicast, iSPI for MPLS và iSPI Network Engineering Toolset.
NNMi Ultimate cũng hỗ trợ Global Network Manager cho kiến trúc phân tán đa vùng.
License Network Automation
Network Automation, hay NA, được cấp phép theo NA Unit.
Một NA Unit tương đương một node mạng được quản lý.
NA Express Edition
NA Express hỗ trợ các tính năng cơ bản như sao lưu cấu hình và inventory.
Phiên bản này không bao gồm OS upgrade, thay đổi cấu hình chủ động và quản lý chính sách nâng cao.
NA Premium Edition
NA Premium bổ sung quản lý cấu hình chủ động và báo cáo tuân thủ.
Phiên bản này tích hợp Vertica data storage với giới hạn 20 TB cho phiên bản 2020.08 trở lên.
NA Ultimate Edition
NA Ultimate cung cấp đầy đủ tính năng.
Phạm vi gồm OS upgrade, quản lý chính sách toàn diện, NetDevOps workflow với Git/Ansible và tích hợp Vertica không giới hạn.
Từ tháng 9/2023, các phiên bản NA được tính theo NA Unit license thống nhất.
License NOM Suite
Khi mua NOM Suite, khách hàng nhận license bao gồm cả NNMi và NA theo gói.
NOM Standard
NOM Standard bao gồm NNMi Premium và NA Express hoặc NA Premium.
Gói này phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
NOM Advanced
NOM Advanced bao gồm NNMi Ultimate và NA Ultimate.
Gói này cung cấp đầy đủ tính năng cho doanh nghiệp lớn và nhà mạng.
License NOM có thể triển khai theo mô hình perpetual hoặc subscription.
Doanh nghiệp có thể chọn theo chiến lược đầu tư và kế hoạch triển khai.
Lợi ích vận hành của OpenText NOM
OpenText NOM mang lại nhiều lợi ích rõ ràng cho đội ngũ vận hành mạng.
Giảm MTTR
Theo tài liệu gốc, NOM có thể giúp giảm 50% thời gian xử lý sự cố.
RCA thông minh và workflow hướng dẫn giúp đội ngũ NOC xác định nguyên nhân nhanh hơn.
Điều này giúp giảm downtime và tăng độ ổn định của dịch vụ.
Giảm thời gian sao lưu và khôi phục cấu hình
OpenText NOM giúp giảm 83% thời gian sao lưu và khôi phục cấu hình.
Tự động hóa backup và restore cấu hình thiết bị giúp đội ngũ kỹ thuật phản ứng nhanh hơn khi có thay đổi lỗi.
Loại bỏ phân mảnh công cụ
NOM thay thế nhiều point tool bằng một nền tảng thống nhất.
Điều này giảm chi phí đào tạo, vận hành và quản trị công cụ.
Đội ngũ kỹ thuật cũng có trải nghiệm làm việc nhất quán hơn.
Nâng cao năng suất đội ngũ NOC
Level 1 NOC operator có thể tự xử lý nhiều sự cố hơn.
Nhờ RCA, workflow hướng dẫn và dữ liệu tập trung, nhiều sự cố không cần chuyển lên Level 2.
Điều này giúp tối ưu nguồn lực vận hành.
Lợi ích bảo mật và tuân thủ
OpenText NOM giúp tăng cường bảo mật mạng thông qua giám sát cấu hình liên tục.
Hệ thống có thể phát hiện thay đổi trái phép 24/7.
Khi cấu hình lệch khỏi baseline, đội ngũ vận hành nhận được cảnh báo sớm.
Doanh nghiệp cũng có thể tự động hóa kiểm tra tuân thủ.
Điều này giúp giảm nỗ lực kiểm toán và đảm bảo mạng luôn ở trạng thái phù hợp với policy.
Security Risk Dashboard giúp lãnh đạo và quản lý có cái nhìn rõ ràng về rủi ro bảo mật toàn mạng.
Lợi ích kinh doanh
OpenText NOM giúp giảm tổng chi phí sở hữu.
Việc sử dụng một nền tảng tập trung giúp giảm chi phí hạ tầng quản lý và chi phí vận hành.
NOM cũng giúp đảm bảo tính liên tục kinh doanh.
Khi mạng ổn định hơn, các ứng dụng quan trọng hoạt động ít gián đoạn hơn.
Giải pháp cũng hỗ trợ chuyển đổi số.
Doanh nghiệp có thể quản lý SDN, SD-WAN, cloud migration và IoT trên một nền tảng mạnh hơn.
Nhiều phiên bản license và mô hình triển khai cũng giúp doanh nghiệp linh hoạt đầu tư.
Tổ chức có thể bắt đầu từ quy mô nhỏ và mở rộng dần theo nhu cầu.
Lịch sử và di sản công nghệ
OpenText NOM có nền tảng công nghệ phát triển hơn 30 năm.
Sản phẩm Network Node Manager được HP Software phát triển từ những năm 1990.
Sau đó, sản phẩm tiếp tục được cải tiến qua các thế hệ HP NNM, HP NNMi, Micro Focus NNMi và OpenText NNMi.
Đây là một trong những nền tảng quản lý mạng doanh nghiệp lâu đời và được triển khai rộng rãi trên thế giới.
Lịch sử phát triển dài giúp NOM có độ sâu tính năng và khả năng hỗ trợ nhiều công nghệ mạng phức tạp.
Quy mô và phạm vi hỗ trợ
OpenText là công ty niêm yết trên NASDAQ và TSX với mã OTEX.
Hãng phục vụ hàng chục nghìn khách hàng doanh nghiệp tại hơn 180 quốc gia.
Theo tài liệu gốc, NOM đã được triển khai để giám sát các mạng quy mô lên đến 1 triệu interface.
Giải pháp hỗ trợ hơn 3.500 loại thiết bị từ hơn 250 nhà cung cấp.
Điều này giúp NOM phù hợp với doanh nghiệp lớn, tập đoàn đa quốc gia và nhà mạng viễn thông.
Đánh giá từ Gartner Peer Insights
Trên Gartner Peer Insights, OpenText NNMi và NOM được đánh giá cao ở nhiều tiêu chí.
Người dùng ghi nhận độ tin cậy và ổn định của giải pháp trong môi trường lớn và phức tạp.
NOM cũng được đánh giá có độ sâu tính năng tốt trong phân khúc Enterprise Network Management.
Các năng lực như MPLS, IP Multicast và SDN được xem là điểm mạnh.
Khả năng tích hợp với hệ sinh thái OpenText ITOM như UCMDB, Operations Bridge, SMAX và ArcSight cũng là lợi thế nổi bật.
Ngoài ra, NOM được đánh giá cao về khả năng quản lý môi trường đa nhà cung cấp trong cùng một giao diện.
Vị thế trong phân khúc ITOM
OpenText, trước đây là Micro Focus, được Gartner xếp trong nhóm Leader ở nhiều phân khúc IT Operations Management.
Các phân khúc gồm AIOps, Application Performance Monitoring và IT Service Management.
NOM là một trụ cột trong danh mục ITOM của OpenText.
Giải pháp thường được lựa chọn bởi doanh nghiệp lớn và nhà mạng viễn thông.
Đây là nhóm tổ chức có hạ tầng mạng phức tạp, đa nhà cung cấp, quy mô lớn và yêu cầu độ tin cậy cao.
NOM cạnh tranh trực tiếp với các giải pháp như SolarWinds Network Performance Monitor, IBM Tivoli Netcool, Cisco DNA Center và BMC TrueSight Network Automation.
OpenText NOM phù hợp với tổ chức nào?
OpenText NOM phù hợp với các doanh nghiệp cần quản lý vận hành mạng ở quy mô lớn.
Giải pháp đặc biệt phù hợp với môi trường đa vendor, nhiều thiết bị, nhiều vùng mạng và yêu cầu giám sát tập trung.
Các lĩnh vực phù hợp gồm tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông, chính phủ, y tế, sản xuất, năng lượng, giáo dục và tập đoàn đa quốc gia.
OpenText NOM cũng phù hợp với tổ chức đang triển khai SD-WAN, SDN, cloud migration, IoT hoặc AIOps.
Doanh nghiệp cần giảm MTTR, kiểm soát cấu hình, tự động hóa mạng và tăng tuân thủ có thể cân nhắc giải pháp này.
Kết luận
Quản lý vận hành mạng hiện đại không thể chỉ dựa vào giám sát thủ công và nhiều công cụ rời rạc.
Hạ tầng mạng ngày càng phức tạp, đa công nghệ và đa nhà cung cấp.
Doanh nghiệp cần một nền tảng có khả năng hiển thị toàn diện, phân tích chính xác, tối ưu hiệu năng và tự động hóa hành động.
OpenText Network Operations Management (NOM) giúp đáp ứng nhu cầu đó bằng bộ giải pháp tích hợp NNMi và Network Automation.
Với kiến trúc Visibility – Optimization – Action, NOM giúp đội ngũ NetOps chuyển từ mô hình vận hành thụ động sang chủ động, tự động hóa và tập trung.
Đây là nền tảng phù hợp cho các tổ chức muốn nâng cao độ ổn định mạng, giảm MTTR, kiểm soát compliance và xây dựng nền tảng vận hành mạng sẵn sàng cho AIOps.
NTSHN tư vấn giải pháp OpenText NOM
Công ty Cổ phần Nam Trường Sơn Hà Nội (NTSHN) sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc đánh giá hiện trạng hạ tầng mạng, xác định nhu cầu quản lý vận hành mạng và tư vấn mô hình triển khai OpenText NOM phù hợp.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực an toàn thông tin, hạ tầng CNTT, giám sát mạng, tự động hóa mạng, ITOM và chuyển đổi số, NTSHN có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng nền tảng vận hành mạng tập trung, chủ động và có khả năng mở rộng.
Quý khách hàng quan tâm đến OpenText Network Operations Management vui lòng liên hệ NTSHN để được tư vấn chuyên sâu, demo thực tế và xây dựng phương án triển khai tối ưu.
Nguồn tham khảo
- Xem thêm về OpenText: https://www.opentext.com/
- Tìm hiểu thêm các giải pháp khác của NTSHN tại: https://ntshanoi.com.vn/chuyen-muc-san-pham/san-pham
Công ty cổ phần Nam Trường Sơn Hà Nội